kịp thì
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật):
- Vừa đúng lúc, không chậm trễ: "kịp thì" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra vào đúng thời điểm cần thiết, không bị muộn.
- Đúng thời cơ, thuận lợi: "kịp thì" còn mang nghĩa tranh thủ được thời điểm tốt để làm việc gì đó.
Trạng từ (dùng bổ nghĩa cho động từ):
- Một cách vừa kịp lúc: "kịp thì" chỉ cách thức thực hiện hành động sao cho không bị chậm so với yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy đến kịp thì để cứu người bị nạn. (Anh ấy đến đúng lúc để giúp người gặp nạn.)
- Chúng ta phải hành động kịp thì nếu không sẽ mất cơ hội. (Chúng ta cần làm ngay, nếu không sẽ lỡ dịp tốt.)
Trạng từ:
- Cô ấy nộp đơn kịp thì trước hạn chót. (Cô ấy nộp đơn đúng lúc, không bị trễ.)
- Họ sửa xe kịp thì để lên đường. (Họ sửa xe vừa kịp để bắt đầu chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kịp thì" trong văn viết trang trọng: thường được thay thế bằng "kịp thời" (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Biện pháp kịp thì đã ngăn chặn thảm họa. (Hành động đúng lúc đã tránh được tai họa.)
"không kịp thì": diễn tả sự chậm trễ, lỡ thời cơ.
- Nếu không kịp thì, chúng ta sẽ thua cuộc. (Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Kịp thời (tính từ/trạng từ): đúng lúc, không chậm — là dạng chính thức hơn của "kịp thì".
- Phản ứng kịp thời của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân. (Sự can thiệp đúng lúc của bác sĩ đã giúp bệnh nhân qua cơn nguy kịch.)
Kịp (động từ): đuổi theo, làm cho xong trong thời gian cho phép.
- Tôi chạy kịp xe buýt. (Tôi chạy đuổi kịp xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Đúng lúc: vừa vào thời điểm thích hợp.
- Cơn mưa đến đúng lúc tưới cho cây. (Mưa đến vừa khi cây cần nước.)
- Kịp thời: không muộn, vừa kịp.
- Hợp thời: phù hợp với thời điểm hiện tại.
Thành ngữ liên quan
- Kịp thì kịp thời: nhấn mạnh tính cấp bách, đúng lúc.
- Việc cứu trợ phải kịp thì kịp thời mới có hiệu quả. (Cứu trợ cần được thực hiện ngay lập tức để đạt kết quả tốt.)